Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cachexy

/kə'keksi/

danh từ

  • (y học) bệnh suy mòn
Định nghĩa tiếng Anh

n any general reduction in vitality and strength of body and mind resulting from a debilitating chronic disease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...