Từ điển Anh–Việt

112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cachexy

/kə'keksi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cachexy

/kə'keksi/

danh từ

  • (y học) bệnh suy mòn
Định nghĩa tiếng Anh

n any general reduction in vitality and strength of body and mind resulting from a debilitating chronic disease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...