Từ điển Anh–Việt

109,007 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cachinnate

/'kækineit/

nội động từ

  • cười rộ, cười vang
Định nghĩa tiếng Anh

v. laugh loudly and in an unrestrained way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...