cachinnate
/'kækineit/
nội động từ
- cười rộ, cười vang
Biến thể từ
cachinnating hiện tại phân từ
cachinnated quá khứ
cachinnates ngôi 3 số ít
cachinnated quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. laugh loudly and in an unrestrained way