Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cack-handed

/ˌkæk ˈhændɪd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cack-handed

//

* tính từ
  • vụng về
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...