Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cackler

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cackler

//

  • xem cackle
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hen that has just laid an egg and emits a shrill squawk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...