Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cacodemonic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cacodemonic

//

* danh từ
  • thuộc qủy ác
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to evil spirits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...