Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cacology

/kæ'kɔlədʤi/

danh từ

  • sự chọn từ tồi
  • sự phát âm tồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. Bad speaking; bad choice or use of words.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...