Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #16277

cacophony

/kæ'kɔfəni/

danh từ

  • tiếng lộn xộn chối tai; điệu nhạc chối tai (có nhiều âm thanh không hoà hợp với nhau)
  • (ngôn ngữ học) âm hưởng xấu
  • (âm nhạc) âm tạp
  • (nghĩa bóng) sự không hoà hợp, sự không ăn khớp
Định nghĩa tiếng Anh

n. loud confusing disagreeable sounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...