Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cactaceous

/kæ'kæk'teiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cactaceous

/kæ'kæk'teiʃəs/

tính từ

  • (thuộc) họ xương rồng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Belonging to, or like, the family of plants of which the prickly pear is a common example.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...