Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cadastral

/kə'dæstrəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cadastral

/kə'dæstrəl/

tính từ

  • (thuộc) địa chính
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the records of a cadastre

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...