Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cadaveric

/kə'dævərik/ phổ biến #31876
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cadaveric

/kə'dævərik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) xác chết
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to a cadaver or corpse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...