cadaveric
/kə'dævərik/ phổ biến #31876
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cadaveric
/kə'dævərik/
tính từ
- (y học) (thuộc) xác chết
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to a cadaver or corpse