cadaverousness
/kə'dævərəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cadaverousness
/kə'dævərəsnis/
danh từ
- vẻ như xác chết
- sắc tái nhợt
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...