caddie
/'kædi/ Collins ★ phổ biến #17043
Biến thể từ
caddying hiện tại phân từ
caddied quá khứ
caddies ngôi 3 số ít
caddied quá khứ phân từ
caddies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caddie
/'kædi/
danh từ
- người phục dịch những người đánh gôn; đứa bé vác gậy và nhặt bóng (cho người chơi gôn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an attendant who carries the golf clubs for a player v. act as a caddie and carry clubs for a player