Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caddishness

/'kædiʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caddishness

/'kædiʃnis/

danh từ

  • tính mất dạy; tính vô lại, tính đểu cáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...