Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caddo

/'kædәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caddo

//

* danh từ
  • số nhiều caddos, caddo
  • người Cát-đô (người da đỏ ở Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a group of Plains Indians formerly living in what is now North and South Dakota and Nebraska and Kansas and Arkansas and Louisiana and Oklahoma and Texas n a family of North American Indian languages spoken widely in the Midwest by the Caddo

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...