Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cadenced

/'keidənst/ phổ biến #42001
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cadenced

/'keidənst/

tính từ

  • có nhịp điệu
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by a rhythmical cadence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...