Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cadette

/kə'det/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cadette

/kə'det/

danh từ

  • (Uc) nữ nhân viên (cơ quan nhà nước)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...