cadmic
/'kædmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cadmic
//
- xem cadmium
Định nghĩa tiếng Anh
a. Pertaining to, derived from, or containing, cadmium; as, cadmic sulphide.
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Pertaining to, derived from, or containing, cadmium; as, cadmic sulphide.
Đang tải...