Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cadmium

/'kædmiəm/ phổ biến #13159
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cadmium

/'kædmiəm/

danh từ

  • (hoá học) catmi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soft bluish-white ductile malleable toxic bivalent metallic element; occurs in association with zinc ores

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...