Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caducean

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caducean

//

* tính từ
  • thuộc y hiệu (dấu hiệu hai con rắn quấn nhau)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or belonging to Mercury's caduceus, or wand.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...