Từ điển Anh–Việt

111.749 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caduceus

/kә'dju:siәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caduceus

//

* danh từ
  • số nhiều caducei
  • (y học) y hiệu (dấu hiệu hai con rắn quấn nhau)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an insignia used by the medical profession; modeled after the staff of Hermes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...