Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caducity

/kə'dju:siti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caducity

/kə'dju:siti/

danh từ

  • thời kỳ già cỗi
  • tính hư nát
  • (thực vật học) tính sớm rụng (lá)
  • tính không bền, tính nhất thời, tính chóng tàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. Tendency to fall; the feebleness of old age; senility.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...