Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caducous

/kə'dju:kəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caducous

/kə'dju:kəs/

tính từ

  • già cỗi, suy nhược
  • hư nát
  • (thực vật học) sớm rụng
  • chóng tàn, không bền
Định nghĩa tiếng Anh

a. shed at an early stage of development

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...