caecal
/'si:kәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caecal
//
* tính từ- thuộc ruột thịt; manh tràng; nhánh cụt
Định nghĩa tiếng Anh
a of or like a cecum
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or like a cecum
Đang tải...