Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caesar

/'si:zә/
Biến thể từ caesars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caesar

//

* danh từ
  • danh hiệu của các hoàng đế La Mã từ Augustus đến Hadrian
Định nghĩa tiếng Anh

n. conqueror of Gaul and master of Italy (100-44 BC) n. United States comedian who pioneered comedy television shows (born 1922)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...