caesarian operation
/si:'zeəriən,ɔpə'reiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caesarian operation
/si:'zeəriən,ɔpə'reiʃn/
danh từ
- (y học) thủ thuật mở tử cung, thủ thuật Xê-gia
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...