Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caesious

/'si:ziәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caesious

//

* tính từ
  • xanh lơ; lục xám
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of the color of lavender; pale blue with a slight mixture of gray.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...