Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caespitose

/'sespitәus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caespitose

//

* tính từ
  • mọc cụm, mọc thành bụi
Định nghĩa tiếng Anh

s (of plants) growing in small dense clumps or tufts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...