Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

caespitose

//

* tính từ
  • mọc cụm, mọc thành bụi
Định nghĩa tiếng Anh

s (of plants) growing in small dense clumps or tufts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...