cahoots
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cahoots
//
* danh từ- (to be in cahoots with somebody) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mưu mô cái gì bất lương với ai; móc ngoặc với ai
Định nghĩa tiếng Anh
n collusion
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n collusion
Đang tải...