Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cahoots

/kә'hu:ts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cahoots

//

* danh từ
  • (to be in cahoots with somebody) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mưu mô cái gì bất lương với ai; móc ngoặc với ai
Định nghĩa tiếng Anh

n collusion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...