Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cainozoic

/,kainou'zouik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cainozoic

/,kainou'zouik/

tính từ

  • (địa lý,địa chất) (thuộc) đại tân sinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. See Cenozic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...