Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26660

cakewalk

/'keikwɔ:k/

danh từ

  • điệu nhảy thưởng bánh (của người da đen)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strutting dance based on a march; was performed in minstrel shows; originated as a competition among Black dancers to win a cake\nn. an easy accomplishment\nv. perform the cakewalk dance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...