Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calabar

/,kælə'bɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calabar

/,kælə'bɑ:/

danh từ

  • bộ da lông sóc xám (làm khăn choàng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A district on the west coast of Africa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...