Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calash

/kә'læʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calash

//

* danh từ
  • xe ngựa mui gập
  • xe độc mã nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman's large folded hooped hood; worn in the 18th century n. the folding hood of a horse-drawn carriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...