Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calcareous

/kæl'keəriəs/ phổ biến #40797
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calcareous

/kæl'keəriəs/

tính từ

  • (thuộc) đá vôi
  • chứa đá vôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. composed of or containing or resembling calcium carbonate or calcite or chalk

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...