Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calcarious

/kæl'keəriəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calcarious

/kæl'keəriəs/

tính từ

  • (thuộc) đá vôi
  • chứa đá vôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...