Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calcicole

/'kælsikәul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calcicole

//

* danh từ
  • cây mọc trên đất vôi* tính từ
  • mọc trên đất vôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...