calculate averages
Nghĩa thường dùng
“Researchers calculate averages to summarize data effectively.”Các nhà nghiên cứu tính toán trung bình để tóm tắt dữ liệu một cách hiệu quả.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Researchers calculate averages to summarize data effectively.”Các nhà nghiên cứu tính toán trung bình để tóm tắt dữ liệu một cách hiệu quả.
Đang tải...