Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calculate averages

/ˈkælkjʊleɪt ˈævərɪdʒɪz/

Nghĩa thường dùng

tính toán trung bình cụm từ

“Researchers calculate averages to summarize data effectively.”Các nhà nghiên cứu tính toán trung bình để tóm tắt dữ liệu một cách hiệu quả.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...