Từ điển Anh–Việt

111.847 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calculate effects

/ˈkælkjʊleɪt ɪˈfɛkts/

Nghĩa thường dùng

Xác định kết quả của một hành động hoặc hiện tượng. cụm từ

“We calculate effects to understand their significance.”Chúng tôi tính toán các hiệu ứng để hiểu rõ ý nghĩa của chúng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...