Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calculate energy levels

/ˈkælkjʊˌleɪt ˈɛnərdʒi ˈlɛvəlz/

Nghĩa thường dùng

tính toán mức năng lượng cụm từ

“We must calculate energy levels for accurate results.”Chúng ta phải tính toán mức năng lượng để có kết quả chính xác.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...