calculate trajectories
Nghĩa thường dùng
“We calculate trajectories to predict satellite paths.”Chúng tôi tính toán quỹ đạo để dự đoán đường đi của vệ tinh.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We calculate trajectories to predict satellite paths.”Chúng tôi tính toán quỹ đạo để dự đoán đường đi của vệ tinh.
Đang tải...