Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

calculated risk

/'kælkjuleitid'risk/

danh từ

  • khả năng thất bại đã được dự tính trước
  • công cuộc mà khả năng thất bại đã được dự tính trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...