Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45375

calculatingly

//

  • xem calculating
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a calculating manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...