Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caledonian

/,kæli'dounjən/ phổ biến #43292
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caledonian

/,kæli'dounjən/

tính từ

  • (thơ ca) (thuộc) Ê-cốt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to Caledonia or Scotland; Scottish; Scotch. n. A native or inhabitant of Caledonia or Scotland.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...