Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

calefaction

/,kæli'fækʃn/

danh từ

  • sự làm ấm, sự làm ra sức nóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being warming

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...