Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calefactory

/,kæli'fæktəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calefactory

/,kæli'fæktəri/

tính từ

  • làm ấm, làm nóng, sinh ra sức nóng

danh từ

  • phòng sưởi (ở tu viện)
Định nghĩa tiếng Anh

s. serving to heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...