Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

calefactory

/,kæli'fæktəri/

tính từ

  • làm ấm, làm nóng, sinh ra sức nóng

danh từ

  • phòng sưởi (ở tu viện)
Định nghĩa tiếng Anh

s. serving to heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...