Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

calends

/'kælindz/

danh từ

  • ngày đầu tháng ngay sóc (trong lịch La mã cũ)

thành ngữ

  1. on (at) the Greek calends
    • không khi nào, không bao giờ, không đời nào
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. The first day of each month in the ancient Roman\n calendar.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...