Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calends

/'kælindz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calends

/'kælindz/

danh từ

  • ngày đầu tháng ngay sóc (trong lịch La mã cũ)

thành ngữ

  1. on (at) the Greek calends
    • không khi nào, không bao giờ, không đời nào
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. The first day of each month in the ancient Roman calendar.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...