Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

calf's teeth

/'kɑ:vzti:θ/

(bất qui tắc), danh từ số nhiều

  • răng sữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...