calf-love
/'kɑ:flʌv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
calf-love
/'kɑ:flʌv/
danh từ
- chuyện yêu đương trẻ con
Từ điển Anh–Việt
111.769 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...