Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calfskin

/'kɑ:fskin/ phổ biến #34375
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calfskin

/'kɑ:fskin/

danh từ

  • da dê (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calf)
Định nghĩa tiếng Anh

n fine leather from the skin of a calf

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...