Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

calibrated instruments

cụm từ

  • được hiệu chuẩn (dụng cụ đo lường)
    • calibrated instruments: dụng cụ được hiệu chuẩn
    • properly calibrated instruments: dụng cụ được hiệu chuẩn đúng cách
    • calibrated measuring instruments: dụng cụ đo lường được hiệu chuẩn
  • được điều chỉnh chính xác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...