calibrated instruments
cụm từ
- được hiệu chuẩn (dụng cụ đo lường)
- calibrated instruments: dụng cụ được hiệu chuẩn
- properly calibrated instruments: dụng cụ được hiệu chuẩn đúng cách
- calibrated measuring instruments: dụng cụ đo lường được hiệu chuẩn
- được điều chỉnh chính xác