calices
/'kæliks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
calices
/'kæliks/
(bất qui tắc) danh từ số nhiều calices
/'kælisi:z/- (giải phẫu) khoang hình cốc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...